Trải qua hơn 15 năm làm việc nghiêm túc và giàu kinh nghiệm, Công ty TNHH Cơ Điện Lạnh Tùng Nga với thương hiệu máy làm lạnh nước JADE COOL sẽ mang đến cho quý khách hàng những sản phẩm máy lạnh nước công nghiệp tốt nhất trên thị trường hiện nay. Trong nhiều năm qua chúng tôi đã phục vụ các doanh nghiệp trong nước, cũng như doanh nghiệp nước ngoài. Điều này mang lại cho chúng tôi kinh nghiệm và cơ hội phát triển. Chúng tôi mong muốn phục vụ thêm nhiều khách hàng trong tương lai!
Máy làm lạnh nước JADE COOL có 2 dòng sản phẩm chính: Máy làm lạnh nước giải nhiệt gió và Máy làm lạnh nước giải nhiệt nước với các Option khác nhau. Kích thước máy sản xuất theo yêu cầu với đầy đủ công suất , phù hợp từng điều kiện môi trường và nhu cầu sản xuất của từng nhà máy.
Chiller giải nhiệt gió là hệ thống máy làm lạnh nước sử dụng không khí để giải nhiệt cho môi chất lạnh bên trong dàn ngưng tụ, thải nhiệt trực tiếp ra môi trường bên ngoài thông qua quạt gió và dàn trao đổi nhiệt. Nước lạnh sau khi được làm mát sẽ được bơm tuần hoàn đến các thiết bị sử dụng như AHU, FCU, coil trao đổi nhiệt, máy sản xuất, khuôn ép nhựa, bồn chứa hoặc dây chuyền cần kiểm soát nhiệt độ.


1. CẤU TẠO CHÍNH CỦA CHILLER GIẢI NHIỆT GIÓ




Máy nén : Trái tim của hệ thống, có nhiệm vụ nén môi chất lạnh (gas lạnh) từ áp suất thấp, nhiệt độ thấp lên áp suất cao, nhiệt độ cao. Thường dùng máy nén xoắn ốc (Scroll) hoặc máy nén trục vít (Screw).
Dàn ngưng tụ giải nhiệt gió : Thường làm bằng các ống đồng bọc lá nhôm tản nhiệt. Môi chất lạnh áp suất cao đi qua đây và tỏa nhiệt trực tiếp ra không khí nhờ hệ thống quạt cưỡng bức.
Bình bay hơi : Nơi nước cần làm lạnh trao đổi nhiệt với môi chất lạnh. Môi chất lạnh bay hơi thu nhiệt, làm cho nhiệt độ nước giảm xuống mức yêu cầu (thường là khoảng 7°C)
Van tiết lưu : Giảm áp suất và nhiệt độ của môi chất lạnh trước khi đi vào bình bốc hơi.
Hệ thống quạt hướng trục: Thổi không khí cưỡng bức qua dàn ngưng tụ để giải nhiệt cho gas lạnh.
Tủ điện điều khiển: Máy được sử dụng màn hình điều khiển PLC+ HMI điều khiển khởi động biến tần inverter .Giám sát các chỉ số áp suất, nhiệt độ, lưu lượng nước, bảo vệ quá dòng, lệch pha, và tự động điều chỉnh công suất chạy của máy nén theo tải thực tế.
2. NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG CHILLER GIẢI NHIỆT GIÓ




Quá trình làm lạnh diễn ra liên tục theo một vòng khép kín gồm 4 giai đoạn:
Bước 1: Quá trình bay hơi và làm lạnh nước (Tại Dàn bay hơi)
Nước từ các tải tiêu thụ (như AHU, FCU, hoặc các dây chuyền sản xuất) sau khi hấp thụ nhiệt có nhiệt độ cao hơn (thường khoảng 12⁰C) đi vào dàn bay hơi.
Tại đây, nước trao đổi nhiệt với môi chất lạnh lỏng áp suất thấp, nhiệt độ thấp. Môi chất lạnh hấp thụ nhiệt từ nước và sôi lên, chuyển hóa hoàn toàn thành thể hơi.
Nước bị mất nhiệt nên hạ xuống nhiệt độ lạnh mong muốn (khoảng 7⁰C-25⁰C) và được bơm tuần hoàn quay trở lại phục vụ làm mát cho công trình.
Bước 2: Quá trình nén môi chất lạnh (Tại Máy nén)
Hơi môi chất lạnh sau khi rời dàn bay hơi ở trạng thái áp suất thấp, nhiệt độ thấp sẽ được máy nén hút vào.
Máy nén thực hiện cơ chế nén cơ học, làm cho môi chất chuyển lên trạng thái áp suất cao và nhiệt độ rất cao.
Bước 3: Quá trình giải nhiệt và ngưng tụ (Tại Dàn ngưng gió)
Hơi môi chất áp suất cao, nhiệt độ cao đi vào dàn ngưng tụ.
Hệ thống quạt gió cưỡng bức thổi không khí bên ngoài xuyên qua các cánh tản nhiệt của dàn ngưng.
Không khí môi trường hấp thụ nhiệt từ môi chất lạnh và thải thẳng ra ngoài trời. Do mất nhiệt, môi chất lạnh ngưng tụ từ thể hơi chuyển sang thể lỏng cao áp.
Bước 4: Quá trình tiết lưu giảm áp (Tại Van tiết lưu)
Môi chất lạnh ở thể lỏng cao áp tiếp tục đi qua van tiết lưu.
Tại đây, áp suất giảm đột ngột khiến một phần môi chất bốc hơi nhanh, làm cho toàn bộ hỗn hợp giảm nhiệt độ sâu và chuyển thành dạng lỏng-hơi áp suất thấp, nhiệt độ thấp
Hỗn hợp này quay trở lại dàn bay hơi để bắt đầu một chu trình làm lạnh mới.
3. ƯU VÀ NHƯỢC ĐIỂM CỦA CHILLER GIẢI NHIỆT GIÓ
ƯU ĐIỂM
+ Tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu (CAPEX)
+ Không tốn thiết bị phụ trợ: Do giải nhiệt bằng không khí, hệ thống không cần tháp giải nhiệt (Cooling Tower), bơm nước giải nhiệt, hay đường ống dẫn nước giải nhiệt.
Chi phí mua sắm và lắp đặt ban đầu thấp hơn so với hệ thống giải nhiệt nước.
+ Tiết kiệm không gian & Linh hoạt vị trí lắp đặt
Thiết kế dạng khối tích hợp gọn nhẹ.
Thường được đặt hoàn toàn ngoài trời (mái nhà, sân thượng, ban công kỹ thuật), giúp tiết kiệm diện tích sàn bên trong tòa nhà/nhà xưởng.
+ Lắp đặt nhanh chóng và đơn giản
Thi công kết nối đơn giản (chỉ cần đấu nối đường ống nước lạnh đến FCU/AHU và kết nối nguồn điện).
Rút ngắn đáng kể thời gian nghiệm thu và đưa vào vận hành.
+ Bảo trì đơn giản & Ít rủi ro về chất lượng nguồn nước
Không lo cáu cặn/rêu tảo: Loại bỏ toàn bộ nguy cơ bám cặn, sinh vi khuẩn (như Legionella) hay rong rêu vốn thường xuất hiện ở tháp giải nhiệt.
Không cần hóa chất xử lý nước: Giảm chi phí định kỳ cho hóa chất và hệ thống lọc nước giải nhiệt.
Thích hợp cho các khu vực khan hiếm nước sạch hoặc nước chứa nhiều tạp chất/hóa chất (nước cứng, phèn).
NHƯỢC ĐIỂM
Phụ thuộc mạnh vào nhiệt độ môi trường xung quanh
Vào những ngày nắng nóng đỉnh điểm (nhiệt độ môi trường tăng cao), khả năng xả nhiệt của dàn ngưng bị suy giảm, làm giảm công suất làm lạnh thực tế của máy.
Độ ồn và độ rung lớn hơn khi hoạt động
Các quạt tản nhiệt công suất lớn quay với tốc độ cao tạo ra tiếng ồn đáng kể.
Cần tính toán vị trí đặt cách xa khu vực cần yên tĩnh hoặc sử dụng thêm giải pháp cách âm/giảm chấn.
Giới hạn về công suất và tuổi thọ thiết bị
Công suất giới hạn: Thường thích hợp cho công trình quy mô nhỏ và trung bình. Với các công trình rất lớn (trên vài nghìn Tons lạnh), việc xếp quá nhiều chiller gió sẽ chiếm diện tích mái lớn và gây hiện tượng luẩn quẩn gió nóng
Độ bền thấp hơn: Do dàn nóng đặt hoàn toàn ngoài trời, chịu tác động trực tiếp của mưa nắng, bụi bẩn, dẫn đến dàn tản nhiệt nhanh hỏng hơn . Tuổi thọ 10-15 năm
4. ỨNG DỤNG CỦA CHILLER GIẢI NHIỆT GIÓ
1. Ngành Công Nghiệp & Sản Xuất (Ứng dụng phổ biến nhất)
Trong các dây chuyền sản xuất hiện đại, nhiệt lượng sinh ra từ máy móc rất lớn. Chiller giải nhiệt gió đóng vai trò duy trì nhiệt độ ổn định để bảo vệ thiết bị và chất lượng sản phẩm:
Ngành Nhựa & Cao Su: Làm mát khuôn ép nhựa, máy đùn nhựa, máy thổi túi giúp sản phẩm nhựa định hình nhanh, bề mặt nhẵn bóng, không bị biến dạng và rút ngắn chu kỳ sản xuất.
Gia công cơ khí chính xác & CNC: Làm mát trục chính (spindle) của máy CNC, dầu cắt gọt, máy cắt laser, máy hàn để đảm bảo độ chính xác cao, tránh sai số do giãn nở vì nhiệt.
Công nghiệp Thực phẩm & Đồ uống:
Làm lạnh nước hoặc dung dịch đường trong quá trình sản xuất bánh kẹo, sữa, nước giải khát, bia.
Hỗ trợ quy trình thanh trùng, bảo quản thực phẩm tươi sống, kho lạnh trữ đông.
Dược phẩm & Hóa chất: Kiểm soát nhiệt độ khắt khe trong các bể phản ứng hóa học, dây chuyền pha chế thuốc, sản xuất vắc-xin và thiết bị y tế đòi hỏi độ vô trùng và ổn định nhiệt độ cao. Sử dụng làm mát hóa chất cho dây chuyền mạ, nồng độ hóa chất H2SO4<30%
Sản xuất điện tử & Bán dẫn: Duy trì và kiểm soát nhiệt độ phòng sạch. Làm mát thiết bị sản xuất và gia công vi mạch bán dẫn. Giải nhiệt trong dây chuyền sản xuất bảng mạch in (PCB) và mạ điện tử và hệ thống kiểm tra, chạy thử linh kiện

2. Hệ Thống Điều Hòa Không Khí Trung Tâm (HVAC)
Chiller giải nhiệt gió được sử dụng rộng rãi trong các công trình thương mại và dân dụng lớn để cung cấp nước lạnh cho các dàn lạnh (FCU/AHU):
Tòa nhà văn phòng & Trung tâm thương mại: Duy trì không gian mát mẻ, dễ chịu cho hàng nghìn người làm việc và mua sắm cùng lúc.
Khách sạn & Khu nghỉ dưỡng : Cung cấp hệ thống điều hòa toàn diện cho phòng nghỉ, sảnh lớn, nhà hàng và các khu vực dịch vụ.
Bệnh viện & Phòng khám: Đảm bảo nhiệt độ, độ ẩm chuẩn xác tại các phòng mệnh, phòng hồi sức tích cực và khu vực lưu bệnh nhân, ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn.
Trung tâm dữ liệu & Viễn thông: Làm mát liên tục 24/7 cho các phòng máy chủ (server room), trạm viễn thông nhằm ngăn ngừa quá nhiệt gây sập hệ thống hoặc hỏng hóc thiết bị lưu trữ dữ liệu.


3. Ngành Y Tế & Dược Phẩm Đặc Thù
Thiết bị chẩn đoán hình ảnh: Làm mát cho các máy chụp cộng hưởng từ (MRI), máy cắt lớp vi tính (CT Scan), máy xạ trị,... những thiết bị sinh nhiệt cực lớn và đòi hỏi nguồn nước làm mát liên tục, ổn định.

5. LƯU Ý KHI LẮP ĐẶT VÀ VẬN HÀNH CHILLER GIẢI NHIỆT GIÓ
I. CÔNG TÁC CHUẨN BỊ TRƯỚC KHI LẮP ĐẶT
Trước khi đưa máy chiller giải nhiệt gió (Air-cooled Chiller) vào vị trí lắp đặt, cần hoàn tất các công tác chuẩn bị mặt bằng và kiểm tra thiết bị:
Khảo sát mặt bằng & Vị trí lắp đặt:
Lắp đặt ở khu vực thoáng gió (thường trên sân thượng hoặc khu vực ngoài trời) để quạt giải nhiệt hoạt động hiệu quả, không bị quẩn gió (hút lại khí nóng).
Đảm bảo khoảng cách tối thiểu xung quanh máy theo khuyến cáo của nhà sản xuất (thường cách tường ít nhất 1.5m - 2m và khoảng trống phía trên không bị che chắn) để kỹ thuật viên dễ bảo trì.
Bề mặt móng bê tông phải phẳng, chịu được trọng lượng toàn bộ của máy khi hoạt động (bao gồm nước trong dàn bay hơi). Nên lót đệm cao su chống rung dưới chân máy.
Kiểm tra thiết bị:
Kiểm tra tình trạng bên ngoài xem có bị móp méo, trầy xước do vận chuyển hay không.
Kiểm tra áp suất gas trong hệ thống (thường có áp suất giữ/NITRO) để đảm bảo không bị rò rỉ đường ống môi chất lạnh.
Đối chiếu thông số kỹ thuật trên nhãn máy với bản vẽ thiết kế (Điện áp nguồn, công suất lạnh, lưu lượng nước).
II. QUY TRÌNH LẮP ĐẶT KỸ THUẬT
1. Lắp đặt đường ống nước lạnh (Chilled Water Piping)
Kết nối đường ống: Lắp đặt đường ống vào (Inlet) và đường ống ra (Outlet) đúng theo sơ đồ của nhà sản xuất. Thường nước vào ở phía dưới và nước ra ở phía trên dàn bay hơi (hoặc ngược lại tùy model).
Thiết bị phụ trợ bắt buộc trên đường ống:
Lọc chữ Y : Lắp ở đường ống nước vào chiller để giữ lại cặn bẩn, bảo vệ ống đồng dàn bay hơi không bị nghẹt.
Van một chiều & Van khóa: Lắp đặt để dễ dàng cô lập thiết bị khi bảo trì, bảo dưỡng.
Khớp nối mềm : Lắp ở cả đầu vào và đầu ra để triệt tiêu rung động từ máy nén truyền vào đường ống.
Nhiệt kế và Áp kế: Lắp tại các cửa vào và ra của nước để theo dõi nhiệt độ, áp suất làm việc.
Cách nhiệt đường ống: Toàn bộ đường ống nước lạnh phải được bọc bảo ôn cách nhiệt (Armaflex/Superlon) dày tối thiểu 25mm - 50mm để tránh tổn thất nhiệt và hiện tượng đọng sương bề mặt ống.
2. Lắp đặt hệ thống điện
Nguồn điện động lực: Chuẩn bị tủ điện cấp nguồn riêng cho Chiller (thường là 3 pha 380V/50Hz) với tiếp địa (Earthing) đạt tiêu chuẩn an toàn điện.
Cáp điện & Aptomat : Chọn tiết diện cáp và trị số CB phù hợp với dòng điện định mức và dòng khởi động của máy (tham khảo catalogue thiết bị).
Hệ thống điện điều khiển :
Kết nối tín hiệu liên động giữa Chiller, Bơm nước lạnh (Chilled Water Pump) và Tháp giải nhiệt (nếu có bơm phụ).
Lắp đặt rơ le dòng chảy (Flow Switch) trên đường ống nước lạnh đầu ra để bảo vệ máy khỏi tình trạng mất lưu lượng nước gây đóng băng dàn bay hơi.
III. QUY TRÌNH VẬN HÀNH CHILLER
1. Kiểm tra trước khi khởi động
Kiểm tra toàn bộ van chặn trên đường ống nước lạnh đã được mở hoàn toàn chưa.
Kiểm tra mực nước và chất lượng nước trong hệ thống (đã xả khí air triệt để chưa).
Kiểm tra nguồn điện: Đảm bảo điện áp 3 pha cân bằng, các mối nối điện chắc chắn.
Bật nguồn điện sưởi dầu máy nén (Crankcase Heater) trước ít nhất 6 - 12 tiếng (đối với các hệ thống lớn) để làm bay hơi lượng lỏng tích tụ trong dầu máy nén.
2. Quy trình khởi động
Khởi động hệ thống bơm nước lạnh: Bật bơm nước chạy thử, xả e (xả khí) toàn bộ hệ thống ống nước lạnh cho đến khi dòng chảy ổn định. Kiểm tra lưu lượng và áp suất bơm qua áp kế.
Khởi động Chiller:
Bật nguồn điều khiển trung tâm của Chiller.
Cài đặt nhiệt độ nước ra mong muốn ( thông thường từ 7°C đến 30°C).
Nhấn nút khởi động trên bảng điều khiển PLC/Microprocessor của máy.
Quan sát sau khi máy chạy:
Theo dõi dòng điện hoạt động của máy nén (không vượt quá dòng định mức FLA).
Kiểm tra áp suất hút (Suction Pressure) và áp suất đẩy (Discharge Pressure) của môi chất lạnh.
Kiểm tra độ rung và tiếng ồn của máy nén, quạt giải nhiệt.
3. Quy trình dừng máy
Dừng thông thường: Nhấn nút Stop trên bảng điều khiển của Chiller , Chờ máy nén và quạt dừng hẳn , Tắt bơm nước lạnh sau khi máy đã ngừng hoàn toàn (hoặc theo chế độ hẹn giờ trễ của hệ thống tự động).
Dừng khẩn cấp: Nhấn nút Emergency Stop (Nấm dừng khẩn cấp màu đỏ) gắn trên tủ điện trong trường hợp xảy ra sự cố nguy hiểm (cháy nổ, chập điện, rung lắc bất thường).
IV. LƯU Ý VÀ AN TOÀN TRONG QUÁ TRÌNH VẬN HÀNH
Quy tắc vàng: Tuyệt đối không khởi động Chiller khi hệ thống nước lạnh không lưu thông hoặc lưu lượng nước không đủ . Việc này sẽ khiến nước trong bình bay hơi bị đóng băng, làm nứt ống đồng và phá hỏng máy nén.
Vệ sinh định kỳ: Thường xuyên vệ sinh dàn ngưng tụ dạng ống nhôm cánh tản nhiệt bằng vòi xịt áp lực nhẹ (tránh làm cong cánh tản nhiệt) để đảm bảo hiệu suất giải nhiệt gió.
Kiểm tra rò rỉ gas & dầu: Định kỳ kiểm tra mắt kính gas, nếu có bọt sủi nhiều chứng tỏ thiếu gas, cần gọi kỹ thuật viên điện lạnh kiểm tra rò rỉ và nạp bổ sung.
Ghi chép nhật ký vận hành: Lập sổ theo dõi nhiệt độ, áp suất, dòng điện hàng ngày để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.

